Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The door has an automatic lock.”
Từ đồng nghĩa: self-operating
Từ trái nghĩa: manual
Ví dụ: “The difference was negligible.”
Từ đồng nghĩa: tiny, minimal
Từ trái nghĩa: significant, considerable
Danh từ
Ví dụ: “She has a predilection for minimalist design.”
Từ đồng nghĩa: preference
Từ trái nghĩa: aversion
Ví dụ: “Please stay civil during the discussion.”
Từ đồng nghĩa: polite
Từ trái nghĩa: rude
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.