automatic
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The door has an automatic lock.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
automatic
Đang tải…
Ví dụ
The door has an automatic lock.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ