Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The document uses arcane legal language.”
Từ đồng nghĩa: mysterious, obscure
Từ trái nghĩa: clear
Trạng từ
Ví dụ: “The app inexplicably crashed right before the demo.”
Từ đồng nghĩa: mysteriously
Từ trái nghĩa: predictably
Ví dụ: “There was an inexplicable drop in performance overnight.”
Từ đồng nghĩa: mysterious
Từ trái nghĩa: explainable
Danh từ
Ví dụ: “The book contributed to the demystification of science.”
Từ đồng nghĩa: clarification
Từ trái nghĩa: mystification
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.