arcane
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The document uses arcane legal language.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
arcane
Đang tải…
Ví dụ
The document uses arcane legal language.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ