Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I am a beginner in English.”
Từ đồng nghĩa: learner, new student
Từ trái nghĩa: expert
/səˈpɔːrt/
Ví dụ: “We support new students.”
Từ đồng nghĩa: sustain, affirm, corroborate
Từ trái nghĩa: negate, contradict
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay