beginner
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I am a beginner in English.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
beginner
Đang tải…
A person who is just starting to learn or do something.
Ví dụ
I am a beginner in English.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ