Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Đại từ
Ví dụ: “None of the answers was correct.”
Từ đồng nghĩa: not one
Từ trái nghĩa: all, some
Từ hạn định
Ví dụ: “I need some bread and milk.”
Từ đồng nghĩa: a few, a little
Từ trái nghĩa: none
Tính từ
Ví dụ: “In a crisis, even skilled workers may be treated as dispensable.”
Từ đồng nghĩa: nonessential, replaceable
Từ trái nghĩa: essential, indispensable
Ví dụ: “She calls her mother every day.”
Từ đồng nghĩa: each
Ví dụ: “Success had a paradoxical effect.”
Từ đồng nghĩa: contradictory, ironic
Từ trái nghĩa: logical
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.