paradoxical
adjC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Success had a paradoxical effect.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
paradoxical
Đang tải…
Seemingly contradictory but nonetheless possibly true.
Ví dụ
Success had a paradoxical effect.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ