Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The process is opaque to users.”
Từ đồng nghĩa: unclear, not transparent
Từ trái nghĩa: transparent
Động từ
Ví dụ: “My parents forbid me to stay out late.”
Từ đồng nghĩa: ban, not allow
Từ trái nghĩa: permit
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.