opaque
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The process is opaque to users.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
opaque
Đang tải…
Ví dụ
The process is opaque to users.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ