Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The symbol denotes temperature.”
Từ đồng nghĩa: mean, indicate
Từ trái nghĩa: hide
Danh từ
Ví dụ: “I pay with cash.”
Từ đồng nghĩa: money, notes
Từ trái nghĩa: card
Ví dụ: “Review your notes before the test.”
Từ đồng nghĩa: check
Tính từ
Ví dụ: “The textbook includes explanatory notes for each chapter.”
Từ đồng nghĩa: clarifying, interpretive
Từ trái nghĩa: confusing, obscure
Ví dụ: “He took a surreptitious look at the notes during the meeting.”
Từ đồng nghĩa: covert
Từ trái nghĩa: open
/ˈsepərət/
Ví dụ: “Keep your notes in a separate file.”
Từ đồng nghĩa: distinct, break, detached
Từ trái nghĩa: joint, unite, unify
/ˈmʌni/
Ví dụ: “I need money.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.