cash
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I pay with cash.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
cash
Đang tải…
Money in the form of coins or notes, not checks or cards.
Ví dụ
I pay with cash.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ