Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “He is too headstrong to take advice.”
Từ đồng nghĩa: stubborn, willful
Từ trái nghĩa: obedient, flexible
Danh từ
Ví dụ: “The school values discipline over conformity.”
Từ đồng nghĩa: uniformity, obedience
Từ trái nghĩa: individuality, nonconformity
Ví dụ: “The company must prove compliance with safety rules.”
Từ đồng nghĩa: obedience, conformity
Từ trái nghĩa: violation, resistance
Ví dụ: “He was punished for insubordination.”
Từ đồng nghĩa: defiance
Từ trái nghĩa: obedience
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.