insubordination
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He was punished for insubordination.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
insubordination
Đang tải…
Ví dụ
He was punished for insubordination.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ