Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The workers mutinously refused to continue.”
Từ đồng nghĩa: rebelliously, defiantly
Từ trái nghĩa: obediently, compliantly
Ví dụ: “The child sat compliantly and listened.”
Từ đồng nghĩa: obediently, submissively
Từ trái nghĩa: defiantly, resistantly
Ví dụ: “He spoke insubordinately to his boss.”
Từ đồng nghĩa: defiantly
Từ trái nghĩa: obediently
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.