Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The law may oblige companies to report data.”
Từ đồng nghĩa: require, force
Từ trái nghĩa: allow
Ví dụ: “I owe you ten dollars.”
Từ đồng nghĩa: be in debt to
Từ trái nghĩa: repay, own
Trạng từ
Ví dụ: “We are contractually obliged to deliver by June.”
Từ đồng nghĩa: by agreement
Từ trái nghĩa: informally
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.