oblige
verbB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The law may oblige companies to report data.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
oblige
Đang tải…
Force somebody to do something.
Ví dụ
The law may oblige companies to report data.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ