Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The drug passed clinical testing.”
Từ đồng nghĩa: medical, hospital-based
Từ trái nghĩa: nonmedical
/ɛmˈpɪrɪkəl/
Ví dụ: “We need empirical evidence.”
Từ đồng nghĩa: experiential, experimental, existential
Từ trái nghĩa: theoretical, theoretic
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.