Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The police solved the crime.”
Từ đồng nghĩa: offense, illegal act
Từ trái nghĩa: lawful act
Tính từ
Ví dụ: “He sounded genuinely remorseful.”
Từ đồng nghĩa: sorry, repentant
Từ trái nghĩa: unrepentant, defiant
Ví dụ: “The offense was classified as a misdemeanor rather than a felony.”
Từ đồng nghĩa: minor offense, infraction
Từ trái nghĩa: felony, major crime
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.