Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The process is opaque to users.”
Từ đồng nghĩa: unclear, not transparent
Từ trái nghĩa: transparent
Danh từ
Ví dụ: “We sat in the shade under a tree.”
Từ đồng nghĩa: shadow
Từ trái nghĩa: sunlight
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay