Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/ˌɑːpərˈtuːnəti/
Ví dụ: “This job is a great opportunity.”
Từ đồng nghĩa: chance
Danh từ
Ví dụ: “This is your chance to improve.”
Từ đồng nghĩa: opportunity
Từ trái nghĩa: certainty
Trạng từ
Ví dụ: “She spoke ecstatically about the opportunity.”
Từ đồng nghĩa: joyfully
Từ trái nghĩa: miserably
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.