opportunity
ˌɑːpərˈtuːnəti
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This job is a great opportunity.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
opportunity
Đang tải…
Ví dụ
This job is a great opportunity.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ