Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “The university ranks among the best in the region.”
Từ đồng nghĩa: position, grade
Từ trái nghĩa: ignore, disorder
Tính từ
Ví dụ: “Present the evidence in chronological order to avoid confusion.”
Từ đồng nghĩa: time-ordered
Từ trái nghĩa: random
Danh từ
Ví dụ: “I ordered a salad with olives.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.