chronological
adjC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Present the evidence in chronological order to avoid confusion.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
chronological
Đang tải…
Ví dụ
Present the evidence in chronological order to avoid confusion.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ