Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The building has ornate doors.”
Từ đồng nghĩa: decorative, elaborate
Từ trái nghĩa: plain
Danh từ
Ví dụ: “The design is admired for its simplicity.”
Từ đồng nghĩa: plainness, clarity
Từ trái nghĩa: complexity, ornateness
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay