ornate
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The building has ornate doors.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
ornate
Đang tải…
Ví dụ
The building has ornate doors.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ