Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “She looked pale after the long trip.”
Từ đồng nghĩa: light-colored, faint
Từ trái nghĩa: bright, healthy-looking
Danh từ
Ví dụ: “She got a deep tan on vacation.”
Từ đồng nghĩa: brown skin from sun
Từ trái nghĩa: pale
Ví dụ: “She is wearing a pink dress.”
Từ đồng nghĩa: rose-colored
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “I have a white shirt.”
Từ đồng nghĩa: pale
Từ trái nghĩa: black
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.