pale
adjB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She looked pale after the long trip.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
pale
Đang tải…
Ví dụ
She looked pale after the long trip.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ