Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Don’t panic—follow the steps calmly.”
Từ đồng nghĩa: fear
Từ trái nghĩa: calm
Danh từ
Ví dụ: “She answered with poise.”
Từ đồng nghĩa: composure, balance
Từ trái nghĩa: panic
Ví dụ: “Don’t freak out—there’s still time.”
Từ đồng nghĩa: panic
Từ trái nghĩa: stay calm
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.