panic
verbB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Don’t panic—follow the steps calmly.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
panic
Đang tải…
To suddenly feel intense fear and have difficulty thinking or acting calmly.
Ví dụ
Don’t panic—follow the steps calmly.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ