Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The project was an utter failure.”
Từ đồng nghĩa: complete, total
Từ trái nghĩa: partial
Danh từ
Ví dụ: “The rose bush is full of new buds.”
Từ đồng nghĩa: young flower
Từ trái nghĩa: full bloom
Ví dụ: “I spent the whole day at home.”
Từ đồng nghĩa: entire, complete
Ví dụ: “That rule is unfair.”
Từ đồng nghĩa: not fair
Từ trái nghĩa: fair
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.