unfair
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“That rule is unfair.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
unfair
Đang tải…
Not fair; marked by injustice or partiality or deception.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
That rule is unfair.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ