Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The countries formed an alliance.”
Từ đồng nghĩa: partnership, union
Từ trái nghĩa: rivalry
Ví dụ: “She’s a long-term collaborator on my research projects.”
Từ đồng nghĩa: partner
Từ trái nghĩa: opponent
Tính từ
Ví dụ: “He refused to be treated as subordinate in the partnership.”
Từ đồng nghĩa: junior
Từ trái nghĩa: superior
Ví dụ: “We spoke with several prospective partners before choosing one.”
Từ đồng nghĩa: potential
Từ trái nghĩa: past
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.