alliance
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The countries formed an alliance.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
alliance
Đang tải…
Ví dụ
The countries formed an alliance.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ