Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “This is an ancient city.”
Từ đồng nghĩa: very old
Từ trái nghĩa: modern
Danh từ
Ví dụ: “I think about the future.”
Từ đồng nghĩa: time ahead
Từ trái nghĩa: past
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nói