ancient
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This is an ancient city.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
ancient
Đang tải…
Belonging to a very distant time in the past.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
This is an ancient city.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ