Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The rules were applied punitively rather than fairly.”
Từ đồng nghĩa: harshly, penally
Từ trái nghĩa: leniently, mercifully
Danh từ
Ví dụ: “Late payment may result in forfeiture of the deposit.”
Từ đồng nghĩa: loss, seizure
Từ trái nghĩa: retention, recovery
Ví dụ: “He had to pay a fine for parking there.”
Từ đồng nghĩa: penalty, good
Từ trái nghĩa: bad, reward
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.