fine
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He had to pay a fine for parking there.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
fine
Đang tải…
Money that must be paid as a punishment for breaking a law or rule.
Ví dụ
He had to pay a fine for parking there.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ