Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Artificial intelligence is changing education.”
Từ đồng nghĩa: smartness, mental ability
Từ trái nghĩa: stupidity
Ví dụ: “What are you doing right now?”
Từ đồng nghĩa: performing
Từ trái nghĩa: stopping
Ví dụ: “She studied piano at the conservatory.”
Từ đồng nghĩa: music school
Động từ
Ví dụ: “My father will retire next year.”
Từ đồng nghĩa: stop working
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.