intelligence
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Artificial intelligence is changing education.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
intelligence
Đang tải…
Ví dụ
Artificial intelligence is changing education.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ