Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Giới từ
Ví dụ: “The main plus of this phone is the battery life.”
Từ đồng nghĩa: advantage, added to
Từ trái nghĩa: minus, disadvantage
Danh từ
Ví dụ: “The government has a budget deficit.”
Từ đồng nghĩa: shortage, lack
Từ trái nghĩa: surplus
Ví dụ: “Good English is an advantage.”
Từ đồng nghĩa: benefit, plus
Từ trái nghĩa: disadvantage
Ví dụ: “Ten minus three is seven.”
Từ đồng nghĩa: subtract
Từ trái nghĩa: plus
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.