advantage
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Good English is an advantage.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
advantage
Đang tải…
The quality of having a superior or more favorable position.
Ví dụ
Good English is an advantage.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ