Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Use a fork for the salad.”
Ví dụ: “I bought an ice cream cone.”
Từ đồng nghĩa: pointed shape
Từ trái nghĩa: cube
Ví dụ: “She used a comb to fix her hair.”
Từ đồng nghĩa: hair tool
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “A fox ran across the road at night.”
Từ đồng nghĩa: wild animal
Ví dụ: “Use a pin to attach the note.”
Từ đồng nghĩa: needle, fastener
Ví dụ: “In this workplace, punctuality is considered essential.”
Từ đồng nghĩa: timeliness, promptness
Từ trái nghĩa: lateness, delay
Tính từ
Ví dụ: “Be careful—this knife is very sharp.”
Từ đồng nghĩa: pointed
Từ trái nghĩa: blunt
Động từ
Ví dụ: “I pricked my finger on a needle.”
Từ đồng nghĩa: pierce
Ví dụ: “The knight carried a lance.”
Từ đồng nghĩa: spear
Ví dụ: “The maple leaves turn red in autumn.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.