cone
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I bought an ice cream cone.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
cone
Đang tải…
Any cone-shaped artifact.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
I bought an ice cream cone.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ