Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “She made a cogent argument.”
Từ đồng nghĩa: convincing, clear
Từ trái nghĩa: weak
Trạng từ
Ví dụ: “The team performed formidably under pressure.”
Từ đồng nghĩa: powerfully, impressively
Từ trái nghĩa: weakly, poorly
Ví dụ: “The market is dominantly controlled by a few firms.”
Từ đồng nghĩa: powerfully, predominantly
Từ trái nghĩa: weakly, marginally
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.