cogent
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She made a cogent argument.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
cogent
Chạm và nói
Powerfully persuasive.
Ví dụ
She made a cogent argument.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ