Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Her apparent flightiness hid a sharp intelligence.”
Từ đồng nghĩa: frivolity, fickleness
Từ trái nghĩa: seriousness, steadiness
Trạng từ
Ví dụ: “Paradoxically, strict rules can increase creativity.”
Từ đồng nghĩa: ironically
Từ trái nghĩa: predictably
Ví dụ: “The app inexplicably crashed right before the demo.”
Từ đồng nghĩa: mysteriously
Tính từ
Ví dụ: “The market is volatile, so risk management is critical.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.