paradoxically
advC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Paradoxically, strict rules can increase creativity.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
paradoxically
Đang tải…
Ví dụ
Paradoxically, strict rules can increase creativity.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ