Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/ˈprɑːmɪnənt/
Ví dụ: “She is a prominent researcher.”
Từ đồng nghĩa: conspicuous, salient, obvious
Tính từ
Ví dụ: “The report highlights salient issues.”
Từ đồng nghĩa: notable, prominent
Từ trái nghĩa: trivial
/ˈfiːtʃər/
Ví dụ: “This app has a useful feature.”
Từ đồng nghĩa: characteristic, have, boast
Từ trái nghĩa: miss, lack
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.