feature
ˈfiːtʃər
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This app has a useful feature.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
feature
Đang tải…
A prominent attribute or aspect of something.
Ví dụ
This app has a useful feature.
Xem từ đồng nghĩa (7)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ